lay figure

/'lei'figə/
Học thuật
Thân thiện
lay figure

An artist adjusts the lay figure on the studio table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giả (mô hình người): Một hình nộm các khớp nối, thường được các nghệ sĩ, thợ may hoặc nhà tạo mẫu sử dụng để phác thảo, mặc quần áo hoặc nghiên cứu tư thế, tỷ lệ cơ thể người.
    • Người không tầm quan trọng, người thiếu cá tính: Một người thiếu sức sống, ý chí hoặc ảnh hưởng riêng, dễ bị người khác điều khiển hoặc sử dụng.
    • Nhân vật hư cấu thiếu chiều sâu: Một nhân vật trong tác phẩm văn học, kịch hoặc tranh vẽ được miêu tả một cách đơn giản, thiếu tính cách phức tạp chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa mô hình):

    • The fashion designer used a lay figure to drape the fabric. (Nhà thiết kế thời trang sử dụng một người giả để phủ vải lên.)
    • In his studio, several lay figures stood in various poses. (Trong xưởng vẽ của anh ấy, vài mô hình người đứngcác tư thế khác nhau.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ về con người):

    • He was merely a lay figure in the political scheme, with no real power. (Anh ta chỉ một bù nhìn trong âm mưu chính trị, không thực quyền.)
    • The character in the novel felt like a lay figure, created only to deliver the author's message. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết giống như một nhân vật hư cấuhồn, được tạo ra chỉ để truyền tải thông điệp của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a mere lay figure": Chỉ một công cụ, một hình nộm không thực quyền hay ảnh hưởng.
    • The king had become a mere lay figure, while the ministers held all the power. (Nhà vua đã trở thành một bù nhìn, trong khi các đại thần nắm mọi quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannequin (n): Ma--canh, hình nộm (thường dùng trong cửa hàng thời trang hoặc nghệ thuật). Từ này gần nghĩa với "lay figure" trong ngữ cảnh mô hình người.
  • Puppet (n): Con rối, bù nhìn. Từ này gần nghĩa với "lay figure" trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ người bị điều khiển.
  • Stock character (n): Nhân vật mẫu, nhân vật khuôn sáo. Từ này liên quan đến nghĩa nhân vật hư cấu thiếu chiều sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Dummy: Hình nộm, người giả (nghĩa đen); kẻ ngốc, bù nhìn (nghĩa bóng).
  • Figurehead: Vật trang trí hình người (ở mũi tàu); người đứng đầu danh nghĩa, bù nhìn.
  • Nonentity: Người tầm thường, ngườigiá trị.
Thành ngữ liên quan
  • A mere cipher: Một con số không, một người hoàn toàn không ảnh hưởng. Cách diễn đạt này tương tự nghĩa ẩn dụ của "lay figure".
  • To be a pawn in someone's game: một con tốt trong tay ai đó, bị người khác sử dụng mục đích của họ.
lay figure

An artist adjusts the lay figure on the studio table.

danh từ
  1. người giả (thợ may dùng để mặc quần áo)
  2. người không quan trọng, người không giá trị; bù nhìn
  3. nhân vật hư cấu, nhân vật không trong thực tế (tiểu thuyết)